Bản dịch của từ Put at risk trong tiếng Việt

Put at risk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put at risk(Phrase)

ˈpu.təˈrɪsk
ˈpu.təˈrɪsk
01

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó có nguy cơ gặp hại, gặp nguy hiểm hoặc tổn thất; đặt vào tình huống dễ bị tổn thương.

To expose someone or something to the possibility of harm or danger.

使某人或某物面临危险或损害的可能性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh