Bản dịch của từ Put on one's account trong tiếng Việt

Put on one's account

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put on one's account(Phrase)

pˈʊt ˈɑn wˈʌnz əkˈaʊnt
pˈʊt ˈɑn wˈʌnz əkˈaʊnt
01

Ghi một khoản tiền là người nào đó nợ hoặc đã trả; ghi sổ, ghi vào tài khoản của ai đó để thể hiện số tiền liên quan đến người đó.

To record a particular amount of money as owed or paid by someone.

记录某人欠款或已付款的金额

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh