Bản dịch của từ Put on one's account trong tiếng Việt
Put on one's account

Put on one's account (Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "put on one's account" thường được hiểu là việc ghi nợ hoặc ghi một khoản chi phí vào tài khoản của ai đó. Trong ngữ cảnh tài chính, nghĩa này chỉ việc ghi nhận các giao dịch, khoản vay hay chi phí cần phải thanh toán. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa, song trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác biệt do âm thanh và ngữ điệu của từng phương ngữ.
Cụm từ "put on one's account" thường được hiểu là việc ghi nợ hoặc ghi một khoản chi phí vào tài khoản của ai đó. Trong ngữ cảnh tài chính, nghĩa này chỉ việc ghi nhận các giao dịch, khoản vay hay chi phí cần phải thanh toán. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa, song trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác biệt do âm thanh và ngữ điệu của từng phương ngữ.
