Bản dịch của từ Put out of order trong tiếng Việt

Put out of order

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put out of order(Phrase)

pˈʊt ˈaʊt ˈʌv ˈɔɹdɚ
pˈʊt ˈaʊt ˈʌv ˈɔɹdɚ
01

Làm cho cái gì đó không hoạt động đúng hoặc bị hỏng, khiến thiết bị hoặc hệ thống không vận hành bình thường

To make something unable to operate in the correct way.

使无法正常运作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh