Bản dịch của từ Put something on trong tiếng Việt

Put something on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put something on(Phrase)

pˈʊt sˈʌmθɨŋ ˈɑn
pˈʊt sˈʌmθɨŋ ˈɑn
01

Che phủ hoặc phủ lên bề mặt một vật bằng một lớp chất khác, ví dụ sơn lên tường hoặc phủ bằng vải.

To cover something with a layer of something else such as paint or a piece of cloth.

用其他物质覆盖某物的表面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh