put the move on
PhraseIdiom
put the move on (Phrase)
/pˈʊt ðə mˈuv ˈɑn/
/pˈʊt ðə mˈuv ˈɑn/
AI
Ví dụ
John đã bắt đầu tán tỉnh Sarah tại bữa tiệc thứ Bảy vừa qua.John put the move on Sarah at the party last Saturday.
Emily đã không tán tỉnh Michael trong bữa tối.Emily did not put the move on Michael during the dinner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
put the move on (Idiom)
/pˈʌt tʰˈiː mˈuːv ˈɒn/
/ˈpət ˈθi ˈmuv ˈɑn/
AI
Ví dụ
Tại bữa tiệc, Daniel chủ động tán tỉnh Maria sau khi bàn về đại học.At the party, Daniel put the move on Maria after discussing college.
Linh đã không chủ động tán tỉnh David trong cuộc tranh luận ở trường đại học.Linh did not put the move on David during their university debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "put the move on" trong tiếng Anh chủ yếu có nghĩa là cố gắng tán tỉnh hoặc thu hút sự chú ý của ai đó trong một bối cảnh lãng mạn. Cụm từ này sử dụng phổ biến trong văn nói, nhất là ở Mỹ, nhưng ít được sử dụng trong tiếng Anh Anh. Ở Anh, có thể dùng cụm từ "make a move" với nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu giữa các phiên bản của cụm từ này nằm ở ngữ cảnh văn hóa và thói quen xã hội.