Bản dịch của từ Put your finger on something trong tiếng Việt

Put your finger on something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put your finger on something(Phrase)

pˈʊt jˈɔɹ fˈɪŋɡɚ ˈɑn sˈʌmθɨŋ
pˈʊt jˈɔɹ fˈɪŋɡɚ ˈɑn sˈʌmθɨŋ
01

Xác định hoặc định vị một thứ gì đó một cách chính xác hoặc chính xác tuyệt đối.

To pinpoint or locate something precisely.

用以准确地定位或确定某事的所在

Ví dụ
02

Hiểu bản chất cốt lõi của một vấn đề hoặc sự cố.

To get to the heart of a problem or difficulty.

理解一个问题或难题的本质或核心所在。

Ví dụ
03

Chỉ ra điều gì đó cụ thể trong một cuộc thảo luận hoặc phân tích.

To point out something specific during a discussion or analysis

在讨论或分析中指出具体的事例或要点

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh