Anh - Việt
putridity
Noun
putridity (Noun)
/pjutɹˈɪdɨti/
/pjutɹˈɪdɨti/
AI
Nghĩa 01
Tình trạng bị thối rữa, phân hủy; mùi hôi và tình trạng ôi thiu do vật chất hữu cơ bị mục nát.
The state of being putrid or decayed.
Ví dụ
Tình trạng thối rữa của rác thật không thể chịu nổi trong sự kiện cộng đồng.The putridity of the trash was unbearable during the community event.
Các tình nguyện viên không nhận thấy tình trạng thối rữa của thực phẩm cũ.The volunteers did not notice the putridity of the old food.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "putridity" (tiếng Anh: British and American English) chỉ tình trạng sự phân hủy hoặc mục nát, thường liên quan đến mùi hôi khó chịu phát ra từ chất hữu cơ bị phân huỷ. Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, mô tả sự phân mục của chất hữu cơ dưới tác động của vi khuẩn. Trong cả hai biến thể ngôn ngữ, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng về ngữ nghĩa và sử dụng, chúng không có sự khác biệt đáng kể.