Bản dịch của từ Putting out of misery trong tiếng Việt

Putting out of misery

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Putting out of misery(Phrase)

pˈʌtɨŋ ˈaʊt ˈʌv mˈɪzɚi
pˈʌtɨŋ ˈaʊt ˈʌv mˈɪzɚi
01

Giết hoặc kết thúc cuộc đời của người đang chịu đau khổ nặng để chấm dứt nỗi đau đó — hành động này thường được coi là nhanh chóng và vì lòng thương (ví dụ: kết liễu người bệnh nặng để họ không phải chịu đau đớn thêm).

To kill someone who is suffering in a way that is sudden and understandable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh