Bản dịch của từ Pyrargyrite trong tiếng Việt

Pyrargyrite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyrargyrite(Noun)

paɪɹˈɑɹdʒəɹaɪt
paɪɹˈɑɹdʒəɹaɪt
01

Một khoáng chất màu đỏ sẫm đến xám, là một sulfua chứa bạc và antimon (một hợp chất kim loại).

A dark reddishgrey mineral consisting of a sulphide of silver and antimony.

一种深红灰色矿物,含有银和锑的硫化物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh