Bản dịch của từ Pyridoxamine trong tiếng Việt

Pyridoxamine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyridoxamine (Noun)

pˌɪɹɨdəkˈɑməsn
pˌɪɹɨdəkˈɑməsn
01

Một trong ba dạng của vitamin B₆, đóng vai trò như một coenzyme trong quá trình chuyển hóa protein (giúp enzyme tham gia vào phản ứng liên quan tới phân giải và tổng hợp axit amin).

One of the three forms of vitamin B₆ which is a coenzyme in protein metabolism.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh