Bản dịch của từ Pyridoxamine trong tiếng Việt
Pyridoxamine

Pyridoxamine (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pyridoxamine là một đồng phân của vitamin B6, được biết đến với vai trò quan trọng trong các phản ứng enzyme liên quan đến chuyển hóa amino acid và tổng hợp neurotransmitter. Khác với pyridoxine và pyridoxal, pyridoxamine có khả năng chống oxy hóa và đã được nghiên cứu trong việc điều trị bệnh tiểu đường. Trong khi không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Pyridoxamine là một đồng phân của vitamin B6, được biết đến với vai trò quan trọng trong các phản ứng enzyme liên quan đến chuyển hóa amino acid và tổng hợp neurotransmitter. Khác với pyridoxine và pyridoxal, pyridoxamine có khả năng chống oxy hóa và đã được nghiên cứu trong việc điều trị bệnh tiểu đường. Trong khi không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút phụ thuộc vào ngữ cảnh.
