Bản dịch của từ Pyschological trong tiếng Việt

Pyschological

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyschological (Adjective)

pˌaɪskəlˈɑdʒɨkəl
pˌaɪskəlˈɑdʒɨkəl
01

Liên quan đến tâm lý hoặc tâm trí; về mặt tinh thần, cảm xúc, suy nghĩ hoặc các hiện tượng và quá trình trong tâm trí con người.

Relating to psychology or the mind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pyschological (Noun)

pˌaɪskəlˈɑdʒɨkəl
pˌaɪskəlˈɑdʒɨkəl
01

Các đặc điểm tinh thần và cảm xúc của một người — cách họ suy nghĩ, cảm nhận và phản ứng về mặt tâm lý.

Mental and emotional qualities of a person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh