Bản dịch của từ Quadratics trong tiếng Việt

Quadratics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quadratics(Noun)

kwɑdɹˈætɪks
kwɑdɹˈætɪks
01

Một nhánh của đại số nghiên cứu các phương trình bậc hai (tức là các phương trình có ẩn số với lũy thừa lớn nhất là 2) và cách tìm giá trị của ẩn trong những phương trình đó.

A branch of algebra that deals with the finding of unknown quantities in equations of the second degree.

研究二次方程的代数分支

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ