Bản dịch của từ Quagmire trong tiếng Việt

Quagmire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quagmire(Noun)

kwˈægmaɪɚ
kwˈægmaɪɹ
01

Một vùng đất mềm, lầy lội hay bùn sũng, dễ sụp lún khi bước lên (vùng đầm lầy bùn đất mà chân có thể bị sa lầy).

A soft boggy area of land that gives way underfoot.

泥潭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Quagmire (Noun)

SingularPlural

Quagmire

Quagmires

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ