Bản dịch của từ Underfoot trong tiếng Việt

Underfoot

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underfoot(Adverb)

ˌʌndɚfˈʊt
ˌʌndəɹfˈʊt
01

Ở dưới chân; trên mặt đất hoặc ngay dưới bàn chân, nơi mà vật gì đó đang nằm hoặc di chuyển dưới chân bạn.

Under one's feet; on the ground.

在脚下;在地面上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Underfoot(Adjective)

ˌʌndɚfˈʊt
ˌʌndəɹfˈʊt
01

Mô tả tình trạng mặt đất hoặc bề mặt nơi chân ngựa (hoặc người, phương tiện) đang bước lên, thường dùng trong đua ngựa để nói về độ cứng, ẩm ướt hay bằng phẳng của đường đua.

Relating to the state of the ground, especially in a horse race.

与地面状态有关,特别是在赛马中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh