Bản dịch của từ Underfoot trong tiếng Việt

Underfoot

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underfoot(Adverb)

ˈʌndəfˌʊt
ˈəndɝˌfʊt
01

Rơi vào tình trạng bị đạp nát hoặc bị bao vây

Being in a position where you're trampled or surrounded

处于被踩踏或包围的境地

Ví dụ
02

Theo cách mà gần mặt đất hoặc dưới chân của ai đó

In the same way as on the ground or at someone's feet

以脚踏实地或在脚下的方式

Ví dụ
03

Dưới chân của ai đó hoặc thứ gì đó trên mặt đất hoặc sàn nhà

At someone's feet, on the ground or the floor beneath someone or something

在某人或某物的脚下,地面或地板上

Ví dụ