quarrier
NounVerb
quarrier (Noun)
/kwˈɑɹiəɹ/
/kwˈɑɹiəɹ/
AI
Ví dụ
John là một người khai thác đá làm việc tại mỏ đá địa phương.John is a quarrier who works in the local granite quarry.
Nhiều người khai thác đá không nhận được mức lương công bằng cho công việc của họ.Many quarriers do not receive fair wages for their hard work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quarrier (Verb)
/kwˈɑɹiəɹ/
/kwˈɑɹiəɹ/
AI
Ví dụ
Những công nhân đã khai thác đá cho trung tâm cộng đồng mới vào năm 2023.The workers quarried stone for the new community center in 2023.
Họ đã không khai thác vật liệu từ khu vực bảo vệ gần làng.They did not quarry materials from the protected area near the village.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Quarrier" là danh từ chỉ người khai thác đá, thường làm việc tại các mỏ đá để lấy nguyên liệu xây dựng hoặc trang trí. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện đồng đều trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về mặt nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa phương, "quarrier" có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ ai có liên quan đến ngành công nghiệp đá. Từ này thể hiện vai trò quan trọng trong nền công nghiệp xây dựng và kiến trúc.