Bản dịch của từ Quarter dollar trong tiếng Việt

Quarter dollar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quarter dollar(Noun)

kwˈɔːtɐ dˈɒlɐ
ˈkwɔrtɝ ˈdɑɫɝ
01

Một đồng xu có giá trị bằng một phần tư đô la tại Hoa Kỳ và Canada

A quarter in the US and Canada is worth 25 cents.

这是一种在美国和加拿大值四分之一美元的硬币。

Ví dụ
02

Một cách gọi để chỉ đồng xu 25 cent

A term used to refer to 25 cents.

这个术语用来指代价值25仙的硬币。

Ví dụ
03

Một đơn vị trong các tình huống tài chính tượng trưng cho một phần tư đô la

In financial contexts, a unit refers to a quarter of a dollar.

在金融领域,代表一美元四分之一的单位

Ví dụ