Bản dịch của từ Quaternary trong tiếng Việt
Quaternary

Quaternary (Adjective)
Thuộc về Kỷ Tứ (kỷ địa chất gần nhất trong đại Tân sinh), chỉ giai đoạn địa chất hiện đại gồm các epoch Băng hà (Pleistocene) và Hậu băng hà (Holocene).
Relating to or denoting the most recent period in the Cenozoic era following the Tertiary period and comprising the Pleistocene and Holocene epochs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "quaternary" xuất phát từ tiếng Latin "quaternarius", có nghĩa là "bốn". Trong ngữ cảnh địa chất, quaternary chỉ đến kỷ nguyên địa chất gần đây nhất, bắt đầu khoảng 2.6 triệu năm trước và kéo dài đến hiện tại. Nó được phân chia thành hai thời kỳ: Pleistocene và Holocene. Trong tiếng Anh, "quaternary" có cùng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi trong các ngữ cảnh khác, từ này có thể liên quan đến các thành phần bốn trong hóa học hoặc toán học.
Từ "quaternary" xuất phát từ tiếng Latin "quaternarius", có nghĩa là "bốn". Trong ngữ cảnh địa chất, quaternary chỉ đến kỷ nguyên địa chất gần đây nhất, bắt đầu khoảng 2.6 triệu năm trước và kéo dài đến hiện tại. Nó được phân chia thành hai thời kỳ: Pleistocene và Holocene. Trong tiếng Anh, "quaternary" có cùng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng đôi khi trong các ngữ cảnh khác, từ này có thể liên quan đến các thành phần bốn trong hóa học hoặc toán học.
