Bản dịch của từ Quectosecond trong tiếng Việt

Quectosecond

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quectosecond (Noun)

kwˌɛktəsˈɛktəd
kwˌɛktəsˈɛktəd
01

Trong đo lường (hệ SI), quectosecond là một đơn vị thời gian bằng 10⁻³⁰ giây (một phần 10^30 của giây). Ký hiệu: qs.

Metrology An SI unit of time equal to 10⁻³⁰ seconds Symbol qs.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh