Bản dịch của từ Quibbling trong tiếng Việt

Quibbling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quibbling (Verb)

kwˈɪbəlɪŋ
kwˈɪblɪŋ
01

Tranh cãi hoặc nêu phản đối về một chuyện vụn vặt, không quan trọng; cãi nhau về những chi tiết nhỏ nhặt.

Argue or raise objections about a trivial matter.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Quibbling (Noun)

kwˈɪbəlɪŋ
kwˈɪblɪŋ
01

Hành động đưa ra những phản đối hoặc chỉ trích nhỏ nhặt, không quan trọng; bới lông tìm vết vì những chi tiết vụn vặt.

The action of raising trivial objections or criticisms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ