Anh - Việt

Bản dịch của từ Quick bite trong tiếng Việt

quick bite

Noun

quick bite (Noun)

/kwˈɪk bˈaɪt/
/kwˈɪk bˈaɪt/
AI

Nghĩa 01

Bữa ăn nhẹ hoặc đồ ăn vặt được tiêu thụ nhanh chóng.

A small, light meal or snack that is consumed quickly.

Ví dụ
Tôi đã ăn một bữa nhẹ tại Joe's Café trước cuộc họp.I had a quick bite at Joe's Café before my meeting.
Cô ấy không muốn ăn một bữa nhẹ; cô ấy thích một bữa ăn đầy đủ.She didn't want a quick bite; she preferred a full meal.

Nghĩa 02

Khoảnh khắc ngắn ngủi khi ăn một cái gì đó.

A brief moment of eating something.

Ví dụ
Tôi đã thưởng thức một bữa ăn nhanh tại quán cà phê Joe hôm qua.I enjoyed a quick bite at Joe's Café yesterday.
Tôi thường không ăn nhanh trong các cuộc họp.I don't usually take a quick bite during meetings.

Nghĩa 03

Món ăn nhanh hoặc món ăn.

A fast food item or dish.

Ví dụ
Hôm qua, tôi đã ăn một món nhanh tại McDonald's.I grabbed a quick bite at McDonald's yesterday.
Cô ấy không thích món nhanh hơn bữa ăn nấu tại nhà.She does not prefer a quick bite over home-cooked meals.