ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quickly learned
Một cách nhanh chóng
Quickly
迅速、快捷
Hiểu nhanh các khái niệm và ý tưởng
To quickly grasp the concepts and ideas
迅速掌握基本概念和思路
Nhập môn nhanh chóng để trang bị kiến thức hoặc kỹ năng
To acquire knowledge or skills in a short period of time
在短时间内掌握知识或技能