Bản dịch của từ Quickly learned trong tiếng Việt

Quickly learned

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quickly learned(Phrase)

kwˈɪkli lˈɜːnd
ˈkwɪkɫi ˈɫɝnd
01

Một cách nhanh chóng

In a hurry

迅速地

Ví dụ
02

Hiểu nhanh những khái niệm và ý tưởng

To quickly grasp concepts and ideas

快速掌握概念和想法

Ví dụ
03

Nắm bắt nhanh kiến thức hoặc kỹ năng trong thời gian ngắn

To quickly learn or acquire knowledge or skills

在短时间内获取知识或技能

Ví dụ