Bản dịch của từ Quicksort trong tiếng Việt
Quicksort

Quicksort (Noun)
Một thuật toán sắp xếp trong tin học hoạt động bằng cách chọn một phần tử làm ‘trục’ (pivot), rồi chia dãy cần sắp xếp thành hai phần (nhỏ hơn pivot và lớn hơn pivot) và lặp lại quá trình này đệ quy trên từng phần cho đến khi sắp xếp xong.
Computing A sorting algorithm that operates by recursively partitioning the items to be sorted into two sets.
Quicksort (Verb)
(động từ, tin học) Sắp xếp (một tập dữ liệu) bằng thuật toán quicksort — tức là dùng phương pháp phân hoạch và đệ quy để xếp thứ tự phần tử.
Transitive computing To sort with such an algorithm.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quicksort là một thuật thuật toán sắp xếp hiệu quả, được phát triển bởi Tony Hoare vào năm 1960. Thuật toán này sử dụng phương pháp phân chia và chinh phục, hoạt động bằng cách chọn một phần tử làm pivot và phân chia danh sách thành hai phần: phần tử nhỏ hơn và lớn hơn hoặc bằng pivot. Quicksort có độ phức tạp trung bình là O(n log n), nhưng trong trường hợp xấu nhất có thể đạt đến O(n^2). Không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong thuật ngữ này; thuật ngữ "quicksort" được sử dụng rộng rãi và nhất quán trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Quicksort là một thuật thuật toán sắp xếp hiệu quả, được phát triển bởi Tony Hoare vào năm 1960. Thuật toán này sử dụng phương pháp phân chia và chinh phục, hoạt động bằng cách chọn một phần tử làm pivot và phân chia danh sách thành hai phần: phần tử nhỏ hơn và lớn hơn hoặc bằng pivot. Quicksort có độ phức tạp trung bình là O(n log n), nhưng trong trường hợp xấu nhất có thể đạt đến O(n^2). Không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong thuật ngữ này; thuật ngữ "quicksort" được sử dụng rộng rãi và nhất quán trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
