Bản dịch của từ Quiescent period trong tiếng Việt

Quiescent period

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiescent period(Phrase)

kwiːˈɛsənt pˈiərɪˌɒd
ˈkwisənt ˈpɪriəd
01

Một giai đoạn hoặc thời kỳ nghỉ ngơi, ít hoạt động.

A period or span of inactivity or rest.

一种非工作状态或休息时间

Ví dụ
02

Một giai đoạn yên tĩnh, ổn định hoặc không có chuyển động.

A period characterized by calmness, stability, or a lack of movement.

这是一个以平静、稳定或缺乏变化为特征的阶段。

Ví dụ
03

Thời gian mà thứ gì đó ngừng hoạt động hoặc chưa hoạt động

The period during which something remains in a state of sleep or inactivity.

某物处于休眠或静止状态的时间段。

Ví dụ