Bản dịch của từ Quiet records trong tiếng Việt

Quiet records

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiet records(Noun)

kwˈaɪət rˈɛkɔːdz
ˈkwit ˈrɛkɝdz
01

Một bộ sưu tập các bài hát hoặc tác phẩm âm nhạc

A collection of songs or musical works.

一套歌曲或音乐作品集

Ví dụ
02

Các tài khoản chính thức của các giao dịch tài chính hoặc dữ liệu

Official accounts of financial transactions or data

财务交易或数据的官方账号

Ví dụ
03

Một bản ghi chép lịch sử hoặc diễn biến của các sự kiện

A recorded history or a report of events

有据可查的历史记录或事件描述

Ví dụ

Quiet records(Adjective)

kwˈaɪət rˈɛkɔːdz
ˈkwit ˈrɛkɝdz
01

Hành động nhẹ nhàng hoặc yên lặng tuyệt đối

Official reports on financial transactions or data

几乎没有声音或完全没有声音

Ví dụ
02

Yên tĩnh, không bị quấy rầy

A collection of songs or musical works

安静、平静,没有干扰

Ví dụ
03

Lịch sự hoặc điềm đạm trong cách cư xử hoặc biểu cảm

A history or account of past events has been documented.

举止克制或压抑的

Ví dụ