Bản dịch của từ Quiet records trong tiếng Việt
Quiet records
Noun [U/C] Adjective

Quiet records(Noun)
kwˈaɪət rˈɛkɔːdz
ˈkwit ˈrɛkɝdz
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bản ghi chép lịch sử hoặc diễn biến của các sự kiện
A recorded history or a report of events
有据可查的历史记录或事件描述
Ví dụ
Quiet records(Adjective)
kwˈaɪət rˈɛkɔːdz
ˈkwit ˈrɛkɝdz
01
Hành động nhẹ nhàng hoặc yên lặng tuyệt đối
Official reports on financial transactions or data
几乎没有声音或完全没有声音
Ví dụ
02
Yên tĩnh, không bị quấy rầy
A collection of songs or musical works
安静、平静,没有干扰
Ví dụ
03
Lịch sự hoặc điềm đạm trong cách cư xử hoặc biểu cảm
A history or account of past events has been documented.
举止克制或压抑的
Ví dụ
