Bản dịch của từ Quit your job trong tiếng Việt
Quit your job
Phrase

Quit your job(Phrase)
kwˈɪt jˈɔː dʒˈɒb
ˈkwɪt ˈjʊr ˈdʒɑb
01
Từ chức khỏi công việc
To resign from ones employment
Ví dụ
03
Để nghỉ việc vĩnh viễn
To leave a job permanently
Ví dụ
Quit your job

Từ chức khỏi công việc
To resign from ones employment
Để nghỉ việc vĩnh viễn
To leave a job permanently