Bản dịch của từ Quit your job trong tiếng Việt

Quit your job

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quit your job(Phrase)

kwˈɪt jˈɔː dʒˈɒb
ˈkwɪt ˈjʊr ˈdʒɑb
01

Từ chức khỏi công việc

To resign from ones employment

Ví dụ
02

Ngừng làm một việc mà bạn đã từng làm.

To stop doing something that you have been doing

Ví dụ
03

Để nghỉ việc vĩnh viễn

To leave a job permanently

Ví dụ