Bản dịch của từ Resign trong tiếng Việt

Resign

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resign(Verb)

rɪzˈaɪn
rɪˈzaɪn
01

Từ bỏ hoặc rút lui khỏi một trách nhiệm hay nghĩa vụ

To give up or withdraw from a commitment or responsibility.

放弃或撤回一个承诺或责任

Ví dụ
02

Từ chức

Resign from a formal office or position.

辞去公务或正式职位

Ví dụ
03

Chấp nhận điều gì đó là không thể tránh khỏi hoặc đầu hàng trước nó

Accepting something as inevitable or surrendering to it.

接受某事不可避免或屈服于它。

Ví dụ