Bản dịch của từ Rabbinics trong tiếng Việt
Rabbinics

Rabbinics(Noun)
Việc nghiên cứu và học hỏi các văn bản, lời dạy của các rabbi (vị giáo sĩ Do Thái), đặc biệt là Talmud. Đây là ngành học về truyền thống pháp luật và thần học Do Thái dựa trên các văn bản rabbinic.
The study of rabbinical writings or teachings especially the Talmud Now with singular concord.
拉比学,研究拉比著作和教义,特别是塔木德。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rabbinics (tiếng Việt: Rabbinics) là lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến các giáo lý, luật lệ và văn hóa của Do Thái giáo, đặc biệt là những tác phẩm của các Rabbi. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và học thuật, phản ánh truyền thống Hồi giáo Do Thái qua các văn bản Talmud và Mishnah. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong nghĩa hay cách sử dụng từ này.
Từ "rabbinics" có nguồn gốc từ tiếng Do Thái "rabbī", có nghĩa là "người thầy" hoặc "người hướng dẫn". Thuật ngữ này xuất phát từ gốc tiếng Latinh "rabbīnus", phản ánh sự phát triển của các giáo thuyết và văn bản Talmud trong luật Do Thái. Với sự hình thành và phát triển của các trường phái và phong trào tôn giáo, "rabbinics" đã trở thành thuật ngữ chỉ nghiên cứu, giảng dạy và phân tích các vấn đề liên quan đến giáo lý và luật lệ trong truyền thống Do Thái, từ đó duy trì sự liên kết sâu sắc giữa ngôn ngữ và nội dung tôn giáo.
Từ "rabbinics" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, do tính chuyên ngành của nó liên quan đến nghiên cứu và giảng dạy về văn hóa Do Thái và các tác phẩm của các rabbis. Trong các ngữ cảnh khác, "rabbinics" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận học thuật về tôn giáo, lịch sử văn hóa, và các môn học liên quan đến tôn giáo Do Thái, như giảng dạy tại các trường thần học hoặc các hội thảo chuyên đề.
Rabbinics (tiếng Việt: Rabbinics) là lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến các giáo lý, luật lệ và văn hóa của Do Thái giáo, đặc biệt là những tác phẩm của các Rabbi. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và học thuật, phản ánh truyền thống Hồi giáo Do Thái qua các văn bản Talmud và Mishnah. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong nghĩa hay cách sử dụng từ này.
Từ "rabbinics" có nguồn gốc từ tiếng Do Thái "rabbī", có nghĩa là "người thầy" hoặc "người hướng dẫn". Thuật ngữ này xuất phát từ gốc tiếng Latinh "rabbīnus", phản ánh sự phát triển của các giáo thuyết và văn bản Talmud trong luật Do Thái. Với sự hình thành và phát triển của các trường phái và phong trào tôn giáo, "rabbinics" đã trở thành thuật ngữ chỉ nghiên cứu, giảng dạy và phân tích các vấn đề liên quan đến giáo lý và luật lệ trong truyền thống Do Thái, từ đó duy trì sự liên kết sâu sắc giữa ngôn ngữ và nội dung tôn giáo.
Từ "rabbinics" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết, do tính chuyên ngành của nó liên quan đến nghiên cứu và giảng dạy về văn hóa Do Thái và các tác phẩm của các rabbis. Trong các ngữ cảnh khác, "rabbinics" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận học thuật về tôn giáo, lịch sử văn hóa, và các môn học liên quan đến tôn giáo Do Thái, như giảng dạy tại các trường thần học hoặc các hội thảo chuyên đề.
