Bản dịch của từ Concord trong tiếng Việt

Concord

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concord(Noun)

kˈɒnkɔːd
ˈkɑnkɝd
01

Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên, đặc biệt trong lĩnh vực ngoại giao.

An official agreement between two or more parties, especially in diplomacy.

两个或多个当事方之间正式达成的协议,尤其在外交领域中使用

Ví dụ
02

Trong ngữ pháp, sự phù hợp về số và cách giữa chủ ngữ và động từ hoặc giữa đại từ và antecedent của nó.

In grammar, agreement refers to the consistency in number and case between the subject and the verb, or between a pronoun and its object.

在语法中,指主语与动词之间或代词与其对象之间在数和格上的一致性。

Ví dụ
03

Sự thống nhất hoặc hòa hợp giữa các cá nhân hoặc nhóm

Consensus or harmony among people or groups.

人们或团体之间的和谐与默契

Ví dụ

Concord(Verb)

kˈɒnkɔːd
ˈkɑnkɝd
01

Đồng thuận hoặc hài hòa

To agree or get along.

达成一致或和睦共处

Ví dụ

Họ từ