Bản dịch của từ Concord trong tiếng Việt
Concord

Concord (Noun)
Trong ngữ cảnh âm nhạc, "concord" là một hợp âm hoặc sự kết hợp âm thanh nghe hài hòa, dễ chịu và không gây cảm giác căng thẳng hay xung đột.
A chord that is pleasing or satisfactory in itself.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thị trấn ở đông-bắc bang Massachusetts (Mỹ); dân số khoảng 17.450 (ước tính 2008). Các trận đánh ở đây và tại Lexington vào tháng 4 năm 1775 đánh dấu sự khởi đầu của Cuộc chiến tranh giành độc lập của Hoa Kỳ.
A town in north-eastern Massachusetts; population 17,450 (est. 2008). Battles there and at Lexington in April 1775 marked the start of the War of American Independence.
Sự thỏa thuận hoặc phù hợp về hình thức giữa các từ trong câu (ví dụ về giống, số, cách, ngôi hoặc các loại danh mục ngữ pháp khác) khiến các từ phải thay đổi hình thức cho khớp nhau.
Agreement between words in gender, number, case, person, or any other grammatical category which affects the forms of the words.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "concord" mang nghĩa chung là sự hòa hợp hoặc đồng thuận giữa các phần tử, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, ngôn ngữ học và xã hội học. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ; tuy nhiên, ở Anh, "concord" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực luật pháp và triết học. Sự khác biệt trong cách sử dụng có thể thể hiện qua các cách diễn đạt liên quan đến sự đồng nhất trong ý kiến hoặc sự nhất quán trong ngữ pháp.
Họ từ
Từ "concord" mang nghĩa chung là sự hòa hợp hoặc đồng thuận giữa các phần tử, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, ngôn ngữ học và xã hội học. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ; tuy nhiên, ở Anh, "concord" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực luật pháp và triết học. Sự khác biệt trong cách sử dụng có thể thể hiện qua các cách diễn đạt liên quan đến sự đồng nhất trong ý kiến hoặc sự nhất quán trong ngữ pháp.
