Bản dịch của từ Concord trong tiếng Việt
Concord
Noun [U/C] Verb

Concord(Noun)
kˈɒnkɔːd
ˈkɑnkɝd
01
Một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên, đặc biệt trong lĩnh vực ngoại giao
An official agreement between two or more parties, especially in diplomacy.
这是一份由两方或多方正式达成的协议,尤其在外交领域中常见。
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự hòa hợp hay đồng thuận giữa các cá nhân hoặc nhóm
Consensus or harmony among individuals or groups.
大家或团队之间的共识与和谐
Ví dụ
Concord(Verb)
kˈɒnkɔːd
ˈkɑnkɝd
01
Ví dụ
