Bản dịch của từ Talmud trong tiếng Việt
Talmud
Noun

Talmud (Noun)
tˈælmʌd
ˈtæɫməd
01
Một bộ sưu tập các bài giảng của các rabbi, các cuộc thảo luận và những phán quyết pháp lý.
A collection of rabbinical teachings discussions and legal rulings
Ví dụ
Ví dụ
