Bản dịch của từ Mishnah trong tiếng Việt
Mishnah
Noun [U/C]

Mishnah(Noun)
mˈɪʃnɐ
ˈmɪʃnə
Ví dụ
02
Một bộ sưu tập các giáo lý và luật lệ của đội ngũ rabbi, là một phần của Talmud
A collection of rabbinic teachings and laws makes up part of the Talmud.
这是犹太教拉比的教义和法律集,构成了塔木德的一部分。
Ví dụ
