rabble-rouser
Noun
rabble-rouser (Noun)
/ɹˈæbl ɹaʊzəɹ/
/ɹˈæbl ɹaʊzəɹ/
AI
Ví dụ
Kẻ kích động đã khiến người biểu tình phát điên với bài phát biểu nồng nhiệt của mình.The rabble-rouser riled up the protesters with his fiery speech.
Cô tin rằng kẻ kích động đang khích động bạo lực và gây ra hỗn loạn.She believed the rabble-rouser was inciting violence and causing chaos.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rabble-rouser" chỉ người khích động, thường nhằm mục đích kích thích sự phẫn nộ hoặc hành động từ một nhóm lớn người. Thuật ngữ này thường liên quan đến chính trị hoặc các phong trào xã hội, nơi người này tác động đến đám đông để thúc đẩy một nguyên nhân hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác do ngữ âm vùng miền.