Bản dịch của từ Rabble rouser trong tiếng Việt

Rabble rouser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rabble rouser(Noun)

ɹˈæbəl ɹˈaʊzɚ
ɹˈæbəl ɹˈaʊzɚ
01

Người kích động, xúi giục đám đông trở nên ồn ào, hung hăng hoặc bạo loạn.

A person who causes a crowd of people to become noisy and aggressive.

煽动者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh