Anh - Việt
rabble rouser
Noun
rabble rouser (Noun)
/ɹˈæbəl ɹˈaʊzɚ/
/ɹˈæbəl ɹˈaʊzɚ/
AI
Ví dụ
Người kích động đã truyền cảm hứng cho đám đông trong cuộc biểu tình tuần trước.The rabble rouser inspired the crowd during the protest last week.
Người kích động đã không làm dịu khán giả tức giận tại buổi mít tinh.The rabble rouser did not calm the angry audience at the rally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rabble rouser" là một thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ những người kích động hoặc khơi dậy sự phẫn nộ của đám đông, thường nhằm mục đích chính trị hoặc xã hội. Nó chỉ người có khả năng gây rối, thường với những tuyên bố hoặc hành động gây tranh cãi. Trong cả Anh và Mỹ, cách sử dụng chủ yếu giống nhau, nhưng ở Anh, thuật ngữ này có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự thao túng đám đông.