Bản dịch của từ Racquetball trong tiếng Việt

Racquetball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Racquetball(Noun)

ɹˈækətbɔl
ɹˈækətbɔl
01

Một môn thể thao chơi trong sân bốn vách (giống sân bóng tay) bằng một quả bóng nhỏ, cứng và một cây vợt ngắn; người chơi dùng vợt đánh bóng vào tường để đối phương trả lại.

A game played with a small hard ball and a shorthandled racket in a fourwalled handball court.

一种在四面墙的场地内用短柄球拍和小硬球进行的运动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh