Bản dịch của từ Railway carriage trong tiếng Việt
Railway carriage
Noun [U/C]

Railway carriage(Noun)
rˈeɪlweɪ kˈærɪdʒ
ˈreɪɫˌweɪ ˈkærɪdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một loại phương tiện dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa trên đường ray
A vehicle used for transporting passengers or cargo by rail.
这是用于铁路上运送乘客或货物的车辆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
