rambler
rambler (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại hoa hồng có thân leo hoặc mọc rủ, không mọc thẳng mà lan ra, thường được trồng để leo hàng rào hoặc phủ giàn.
Một loại hoa hồng có thân leo hoặc mọc rủ, không mọc thẳng mà lan ra, thường được trồng để leo hàng rào hoặc phủ giàn.
A straggling or climbing rose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người thích đi bộ dạo hoặc đi lang thang ở vùng nông thôn, thiên nhiên để thư giãn, thưởng ngoạn phong cảnh.
Người thích đi bộ dạo hoặc đi lang thang ở vùng nông thôn, thiên nhiên để thư giãn, thưởng ngoạn phong cảnh.
A person who walks in the countryside for pleasure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rambler (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rambler | ramblers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rambler" trong tiếng Anh chỉ người thích đi dạo hoặc đi bộ, thường là trong khung cảnh thiên nhiên hoặc vùng nông thôn. Trong tiếng Anh Anh, "rambler" thường được dùng để chỉ những người tham gia vào hoạt động đi bộ đường dài và thường gắn liền với các tổ chức đi bộ. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ không sử dụng phổ biến từ này, mà thay vào đó thường dùng từ "hiker". Sự khác biệt này thể hiện qua nghĩa rộng hơn của "rambler" tương ứng với hoạt động thư giãn hơn là thể thao trong tiếng Anh Anh.