straggling
straggling (Verb)
Nghĩa 01 · Di chuyển, trải ra hoặc rủ lỏng lẻo, đi rải rác không theo hàng ngũ; trạng thái cái gì đó treo/rụng lủng lẳng hoặc nằm rải rác một cách lỏng lẻo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của straggling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | straggle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | straggled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | straggled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | straggles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | straggling |
straggling (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Straggling" là một động từ và tính từ, diễn tả hành động đi lạc hoặc lùi lại so với nhóm chính, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự chậm trễ hoặc thiếu tổ chức. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức để chỉ những người đi bộ hoặc động vật không theo kịp một đoàn thể. Dù có các hình thức khác nhau như "straggle" (động từ) hoặc "straggler" (danh từ), ý nghĩa tổng quát vẫn giữ nguyên, tập trung vào khía cạnh lạc lõng và không đồng bộ trong hành động.