rapport
rapport (Noun)
Nghĩa 01 · Một mối quan hệ thân thiết và hòa hợp, trong đó các bên hiểu cảm xúc và suy nghĩ của nhau và giao tiếp với nhau tốt.
Một mối quan hệ thân thiết và hòa hợp, trong đó các bên hiểu cảm xúc và suy nghĩ của nhau và giao tiếp với nhau tốt.
A close and harmonious relationship in which the people or groups concerned understand each others feelings or ideas and communicate well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rapport (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rapport | rapports |
Kết hợp từ của rapport (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mối quan hệ tốt good rapport | Họ đã thiết lập mối quan hệ tốt trong buổi tụ tập xã hội. They established a good rapport during the social gathering. |
mối quan hệ dễ dàng easy rapport | Họ nhanh chóng thiết lập mối quan hệ dễ dàng trong sự kiện xã hội. They quickly established an easy rapport during the social event. |
mối quan hệ cá nhân personal rapport | Xây dựng mối quan hệ cá nhân với bạn cùng lớp quan trọng cho dự án nhóm. Building personal rapport with classmates is crucial for group projects. |
mối quan hệ hữu nghị friendly rapport | Cô ấy nhanh chóng thiết lập mối quan hệ hữu nghị với bạn cùng lớp. She established a friendly rapport with her classmates quickly. |
mối quan hệ ngay lập tức immediate rapport | Họ đã thiết lập một sự giao tiếp ngay lập tức tại buổi tụ họp xã hội. They established an immediate rapport at the social gathering. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rapport" chỉ mối quan hệ gần gũi, hòa thuận và hiểu biết giữa hai hay nhiều cá nhân. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rapport" giữ nguyên nghĩa và hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm đầu, trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm giữa. Sự hiểu biết về từ này có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp và tương tác xã hội.