Bản dịch của từ Rapport trong tiếng Việt
Rapport

Rapport (Noun)
Một mối quan hệ thân thiết và hòa hợp, trong đó các bên hiểu cảm xúc và suy nghĩ của nhau và giao tiếp với nhau tốt.
A close and harmonious relationship in which the people or groups concerned understand each others feelings or ideas and communicate well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "rapport" chỉ mối quan hệ gần gũi, hòa thuận và hiểu biết giữa hai hay nhiều cá nhân. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rapport" giữ nguyên nghĩa và hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm đầu, trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm giữa. Sự hiểu biết về từ này có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp và tương tác xã hội.
Từ "rapport" chỉ mối quan hệ gần gũi, hòa thuận và hiểu biết giữa hai hay nhiều cá nhân. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rapport" giữ nguyên nghĩa và hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm đầu, trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm giữa. Sự hiểu biết về từ này có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp và tương tác xã hội.
