Bản dịch của từ Rarepair trong tiếng Việt

Rarepair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rarepair(Noun)

ˈɹɛə(ɹ).pɛə(ɹ)
ˈɹɛɹ.pɛɹ
01

(tiếng lóng của fandom) Một con tàu thường ít được người hâm mộ chú ý và có ít tác phẩm liên quan đến người hâm mộ.

(fandom slang) A ship that generally receives little attention from fans and has few associated fanworks.

Ví dụ