Anh - Việt

Bản dịch của từ Rate of return trong tiếng Việt

rate of return

Noun

rate of return (Noun)

/ɹˈeɪt ˈʌv ɹˈɨtɝn/
/ɹˈeɪt ˈʌv ɹˈɨtɝn/
AI

Nghĩa 01

Lợi nhuận hoặc thua lỗ trên một khoản đầu tư so với số tiền đã đầu tư.

The gain or loss made on an investment relative to the amount of money invested.

Ví dụ
Tỷ lệ lợi nhuận từ các dự án xã hội ảnh hưởng lớn đến sự ủng hộ cộng đồng.The rate of return on social projects affects community support significantly.
Tỷ lệ lợi nhuận không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công trong đầu tư xã hội.The rate of return does not always guarantee success in social investments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tỷ lệ phần trăm đại diện cho mức độ sinh lợi của một khoản đầu tư.

A percentage that represents the degree of profitability of an investment.

Ví dụ
Tỷ lệ lợi nhuận từ các dự án từ thiện có thể cải thiện phúc lợi xã hội.The rate of return on charity projects can improve social welfare.
Tỷ lệ lợi nhuận từ các khoản đầu tư cộng đồng không phải lúc nào cũng cao.The rate of return on community investments is not always high.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lợi suất trên một khoản đầu tư được biểu thị dưới dạng phần trăm của số tiền đầu tư ban đầu trong một khoảng thời gian xác định.

The return on an investment expressed as a percentage of the original investment amount over a specific period of time.

Ví dụ
Tỷ suất lợi nhuận từ các dự án năng lượng xanh tăng 5% vào năm ngoái.The rate of return on green energy projects rose by 5% last year.
Tỷ suất lợi nhuận của quỹ từ thiện này không đủ cao.The rate of return on this charity fund is not high enough.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một cách đo lường lợi nhuận của một khoản đầu tư được biểu thị dưới dạng phần trăm của khoản đầu tư ban đầu.

A measure of the profitability of an investment expressed as a percentage of the original investment

Ví dụ
Tỷ lệ hoàn vốn cho dự án từ thiện này thật ấn tượng.The rate of return for this charity project is impressively high.
Nhiều khoản đầu tư xã hội không đạt tỷ lệ hoàn vốn tốt.Many social investments do not achieve a good rate of return.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Lợi nhuận hoặc thua lỗ từ một khoản đầu tư so với số tiền đã đầu tư.

The gain or loss made from an investment relative to the amount of money invested

Ví dụ
Tỷ lệ lợi nhuận từ các tấm năng lượng mặt trời rất ấn tượng về lâu dài.The rate of return on solar panels is impressive in the long term.
Khoản đầu tư của trung tâm cộng đồng không đạt được tỷ lệ lợi nhuận tốt.The community center's investment did not achieve a good rate of return.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Tỷ lệ phần trăm thay đổi giá trị của một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định.

The percentage change in the value of an investment over a given period

Ví dụ
Tỷ suất lợi nhuận từ các dự án cộng đồng thường thấp nhưng có tác động.The rate of return for community projects is often low but impactful.
Nhiều người cho rằng tỷ suất lợi nhuận từ đầu tư xã hội bị đánh giá quá cao.Many believe the rate of return on social investments is overrated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh