Bản dịch của từ Rate of return trong tiếng Việt

Rate of return

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rate of return (Noun)

ɹˈeɪt ˈʌv ɹˈɨtɝn
ɹˈeɪt ˈʌv ɹˈɨtɝn
01

Lợi nhuận hoặc thua lỗ trên một khoản đầu tư so với số tiền đã đầu tư.

The gain or loss made on an investment relative to the amount of money invested.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một tỷ lệ phần trăm đại diện cho mức độ sinh lợi của một khoản đầu tư.

A percentage that represents the degree of profitability of an investment.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Lợi suất trên một khoản đầu tư được biểu thị dưới dạng phần trăm của số tiền đầu tư ban đầu trong một khoảng thời gian xác định.

The return on an investment expressed as a percentage of the original investment amount over a specific period of time.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Rate of return cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Rate of return

Không có idiom phù hợp