ratiocinative
ratiocinative (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc thể hiện cách suy nghĩ suy luận, lập luận từng bước (tư duy diễn biến, suy luận có hệ thống). Dùng để mô tả người hoặc phong cách suy nghĩ dựa trên lý luận và suy diễn hơn là cảm giác hay trực giác.
Pertaining to or characterized by ratiocination discursive thinking or inferential knowledge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ratiocinative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ratiocinari", nghĩa là suy nghĩ lý luận hoặc phân tích. Từ này chỉ khả năng lý luận, suy diễn và đưa ra kết luận bằng cách sử dụng lý trí. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và tâm lý học để mô tả quá trình tư duy có hệ thống và logic. Khác nhau giữa Anh-Mỹ không rõ ràng; từ này ít phổ biến trong cả hai biến thể, nhưng ở Anh, nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn khi phân tích lý luận trong văn học.