inferential
Adjective
inferential (Adjective)
/ˌɪnfəɹˈɛnʃl̩/
/ˌɪnfəɹˈɛnʃl̩/
AI
Ví dụ
Phân tích suy luận của dữ liệu khảo sát đã tiết lộ các xu hướng thú vị.The inferential analysis of the survey data revealed interesting trends.
Kỹ năng suy luận của cô ấy giúp cô ấy hiểu được động lực xã hội tiềm ẩn.Her inferential skills helped her understand the underlying social dynamics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inferential" thuộc về tính từ, chỉ đến quá trình suy diễn hoặc rút ra kết luận từ các dữ liệu hay chứng cứ. Trong ngữ cảnh thống kê và khoa học xã hội, "inferential statistics" (thống kê suy diễn) là phương pháp sử dụng mẫu để suy ra thông tin về một tổng thể lớn hơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết và cách phát âm, nhưng "inferential" thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh học thuật.