Bản dịch của từ Discursive trong tiếng Việt
Discursive

Discursive (Adjective)
Diễn đạt hoặc suy luận theo hướng lập luận, lần lượt đi từ luận điểm này sang luận điểm khác; dựa vào lý lẽ, phân tích thay vì trực giác hay cảm giác ngay tức thì.
Proceeding by argument or reasoning rather than by intuition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả lối nói hoặc viết hay lạc đề, hay chệch sang nhiều chủ đề khác nhau thay vì tập trung vào một vấn đề chính.
Digressing from subject to subject.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "discursive" có nghĩa là liên quan đến sự phân tích, trình bày hoặc tranh luận thông qua việc di chuyển từ vấn đề này sang vấn đề khác, thường trong văn học hoặc diễn thuyết. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả một phong cách viết hoặc nói không theo cấu trúc chặt chẽ, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "discursive" cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực triết học và xã hội học. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện trong mỗi biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Tính từ "discursive" có nghĩa là liên quan đến sự phân tích, trình bày hoặc tranh luận thông qua việc di chuyển từ vấn đề này sang vấn đề khác, thường trong văn học hoặc diễn thuyết. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả một phong cách viết hoặc nói không theo cấu trúc chặt chẽ, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "discursive" cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực triết học và xã hội học. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện trong mỗi biến thể ngôn ngữ.
