Bản dịch của từ Discursive trong tiếng Việt
Discursive

Discursive(Adjective)
Lạc đề từ chủ đề này sang chủ đề khác.
Digressing from subject to subject.
Tiến hành bằng lập luận hoặc lý luận hơn là bằng trực giác.
Proceeding by argument or reasoning rather than by intuition.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "discursive" có nghĩa là liên quan đến sự phân tích, trình bày hoặc tranh luận thông qua việc di chuyển từ vấn đề này sang vấn đề khác, thường trong văn học hoặc diễn thuyết. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả một phong cách viết hoặc nói không theo cấu trúc chặt chẽ, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "discursive" cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực triết học và xã hội học. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện trong mỗi biến thể ngôn ngữ.
Từ "discursive" xuất phát từ tiếng Latin "discursus", nghĩa là "chạy từ nơi này sang nơi khác". Thuật ngữ này phản ánh tính chất không tuyến tính, rời rạc trong cách trình bày suy nghĩ hoặc lập luận. Trong tiếng Anh hiện đại, "discursive" thường được sử dụng để chỉ các hình thức lập luận hoặc văn bản không theo một cấu trúc cố định, cho phép tự do diễn đạt ý kiến và liên kết giữa các ý tưởng một cách tự nhiên.
Từ "discursive" thường xuất hiện trong các đề tài thảo luận và phân tích, đặc biệt trong IELTS Writing và Speaking. Tần suất sử dụng của từ này trong IELTS có thể được thấy trong các văn bản, câu hỏi phỏng vấn yêu cầu thí sinh giải thích, phân tích quan điểm hay ý kiến cá nhân. Ngoài ra, từ "discursive" còn được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật như triết học, xã hội học, nơi nhấn mạnh đến phương pháp lập luận và diễn ngôn trong việc giải thích hiện tượng xã hội.
Họ từ
Tính từ "discursive" có nghĩa là liên quan đến sự phân tích, trình bày hoặc tranh luận thông qua việc di chuyển từ vấn đề này sang vấn đề khác, thường trong văn học hoặc diễn thuyết. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả một phong cách viết hoặc nói không theo cấu trúc chặt chẽ, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "discursive" cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực triết học và xã hội học. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện trong mỗi biến thể ngôn ngữ.
Từ "discursive" xuất phát từ tiếng Latin "discursus", nghĩa là "chạy từ nơi này sang nơi khác". Thuật ngữ này phản ánh tính chất không tuyến tính, rời rạc trong cách trình bày suy nghĩ hoặc lập luận. Trong tiếng Anh hiện đại, "discursive" thường được sử dụng để chỉ các hình thức lập luận hoặc văn bản không theo một cấu trúc cố định, cho phép tự do diễn đạt ý kiến và liên kết giữa các ý tưởng một cách tự nhiên.
Từ "discursive" thường xuất hiện trong các đề tài thảo luận và phân tích, đặc biệt trong IELTS Writing và Speaking. Tần suất sử dụng của từ này trong IELTS có thể được thấy trong các văn bản, câu hỏi phỏng vấn yêu cầu thí sinh giải thích, phân tích quan điểm hay ý kiến cá nhân. Ngoài ra, từ "discursive" còn được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật như triết học, xã hội học, nơi nhấn mạnh đến phương pháp lập luận và diễn ngôn trong việc giải thích hiện tượng xã hội.
