Anh - Việt

Bản dịch của từ Discursive trong tiếng Việt

discursive

Adjective

discursive (Adjective)

/dɪskˈɝɹsɪv/
/dɪskˈɝsɪv/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả lối nói hoặc viết hay lạc đề, hay chệch sang nhiều chủ đề khác nhau thay vì tập trung vào một vấn đề chính.

Digressing from subject to subject.

Ví dụ
Cuộc trò chuyện rời rạc lang thang từ chủ đề này sang chủ đề khác.The discursive conversation wandered from topic to topic.
Bài phát biểu rời rạc của cô ấy đề cập đến nhiều vấn đề không liên quan.Her discursive speech touched on various unrelated issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn đạt hoặc suy luận theo hướng lập luận, lần lượt đi từ luận điểm này sang luận điểm khác; dựa vào lý lẽ, phân tích thay vì trực giác hay cảm giác ngay tức thì.

Proceeding by argument or reasoning rather than by intuition.

Ví dụ
Bài luận rộng rãi của cô ấy về truyền thông xã hội nhận được điểm cao.Her discursive essay on social media received a high score.
Tránh sử dụng ngôn ngữ rộng rãi trong phản hồi viết IELTS của bạn.Avoid using discursive language in your IELTS writing responses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Liên quan đến cách diễn đạt hoặc trao đổi bằng lời (bài nói, bài viết); mang tính diễn ngôn, trình bày ý tưởng theo chuỗi lập luận hoặc khai thác nhiều khía cạnh trong cuộc thảo luận.

Relating to discourse or modes of discourse.

Ví dụ
Bài luận lý của cô ấy phân tích các quan điểm khác nhau về việc sử dụng mạng xã hội.Her discursive essay analyzed different viewpoints on social media usage.
Tránh sử dụng ngôn ngữ rườm rà trong các câu trả lời bài kiểm tra nói IELTS của bạn.Avoid using discursive language in your IELTS speaking test responses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh