ratiocinator
NounNoun Countable
ratiocinator (Noun)
/ɹˌæʃətənˈɪsbɚ/
/ɹˌæʃətənˈɪsbɚ/
AI
Ví dụ
Người suy luận phân tích dữ liệu và rút ra kết luận logic.The ratiocinator analyzed the data and drew a logical conclusion.
Không phải ai cũng có thể trở thành một người suy luận tài ba trong các cuộc thảo luận xã hội.Not every person can be a skilled ratiocinator in social discussions.
ratiocinator (Noun Countable)
/ɹˌæʃətənˈɪsbɚ/
/ɹˌæʃətənˈɪsbɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người suy luận tài năng luôn đưa ra lập luận hợp lý.She is a skilled ratiocinator who always makes logical arguments.
Anh ấy không phải là một người suy luận giỏi và thường ra quyết định dựa trên cảm xúc.He is not a good ratiocinator and often makes emotional decisions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ratiocinator là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, chỉ người có khả năng lập luận, suy nghĩ lý trí và phân tích vấn đề một cách có hệ thống. Trong ngữ cảnh triết học và tâm lý học, từ này thường được dùng để mô tả những cá nhân có kỹ năng tư duy phản biện tốt. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc triết lý sâu sắc. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong phát âm hay viết, song trong sử dụng, thuật ngữ này được coi là khá trang trọng.