Bản dịch của từ Rational purchasing trong tiếng Việt
Rational purchasing
Phrase

Rational purchasing(Phrase)
rˈæʃənəl pˈɜːtʃeɪsɪŋ
ˈræʃənəɫ ˈpɝtʃəsɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Các phương thức mua hàng dựa trên phân tích dữ liệu và thông tin liên quan
Shopping habits are formed based on relevant data and information.
购物习惯是通过合理的数据信息逐步养成的。
Ví dụ
