Anh - Việt

Bản dịch của từ Rave reviews trong tiếng Việt

rave reviews

Noun

rave reviews (Noun)

/ɹˈeɪv ɹivjˈuz/
/ɹˈeɪv ɹivjˈuz/
AI

Nghĩa 01

Một bài đánh giá nhiệt tình hoặc khen ngợi.

An enthusiastic or rave review.

Ví dụ
Sự kiện nhận được những đánh giá tích cực từ người tham dự buổi xã hội.The event received rave reviews from attendees at the social gathering.
Bữa tiệc không nhận được những đánh giá tích cực như sự kiện năm ngoái.The party did not get rave reviews like last year's event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự bày tỏ công khai sự tán thành hoặc ngưỡng mộ, đặc biệt trong bối cảnh giải trí hoặc biểu diễn.

A public expression of approval or admiration, particularly in the context of entertainment or performance.

Ví dụ
Buổi hòa nhạc nhận được những lời khen ngợi từ các nhà phê bình và người hâm mộ.The concert received rave reviews from critics and fans alike.
Bộ phim không nhận được những lời khen ngợi mặc dù có ngân sách lớn.The movie did not get rave reviews despite its big budget.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh