Bản dịch của từ Raver trong tiếng Việt

Raver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raver(Noun)

ɹˈeɪvɚ
ɹˈeɪvəɹ
01

Người thường xuyên đi dự các buổi tiệc nhạc điện tử lớn (rave), thường là nhảy múa suốt đêm trong môi trường ánh sáng tiết tấu mạnh và âm nhạc DJ.

A person who regularly goes to raves.

经常去电子音乐派对的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người có đời sống xã hội sôi động, thích tham gia các bữa tiệc, buổi nhảy hoặc hoạt động vui chơi giải trí, thường rất nhiệt tình và thoải mái, ít ngại ngùng.

A person who has an exciting and uninhibited social life.

爱参加派对的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người nói lảm nhảm, nói không mạch lạc hoặc nói những điều vô nghĩa khó hiểu.

A person who talks incoherently.

胡言乱语的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Raver (Noun)

SingularPlural

Raver

Ravers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ