Bản dịch của từ Re entice trong tiếng Việt

Re entice

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re entice(Verb)

ɹˈintɨs
ɹˈintɨs
01

Thu hút hoặc dụ dỗ ai làm điều gì bằng cách hứa hẹn hoặc đưa cho họ thứ gì đó dễ chịu, hấp dẫn.

To attract or persuade someone to do something by offering them something pleasant.

吸引或诱使某人做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh