Bản dịch của từ Re-lay trong tiếng Việt

Re-lay

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re-lay (Noun)

01

Đặt, trải hoặc lắp một vật lại lần nữa sau khi vật đó đã được di chuyển, tháo ra hoặc thay thế.

To lay something again especially after moving removing or replacing it

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa