Bản dịch của từ Re lay trong tiếng Việt

Re lay

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re lay(Verb)

ɹˈilˌeɪ
ɹˈilˌeɪ
01

Đặt ai đó hoặc vật nào đó vào một vị trí, tư thế hoặc chỗ cụ thể.

Place something or someone in a particular position.

放置某物或某人于特定位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Re lay(Noun)

ɹˈilˌeɪ
ɹˈilˌeɪ
01

Quá trình đặt hoặc trải một vật xuống bề mặt để nó nằm yên; hành động bố trí, lót hoặc trải (ví dụ: đặt gạch, lót sàn, trải trấu).

The process of laying something.

铺设的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh