Bản dịch của từ Reaction mitigators trong tiếng Việt
Reaction mitigators
Noun [U/C]

Reaction mitigators(Noun)
rɪˈækʃən mˈɪtɪɡˌeɪtəz
riˈækʃən ˈmɪtəˌɡeɪtɝz
Ví dụ
02
Các chất hoặc phương pháp được sử dụng để giảm hoặc chống lại một phản ứng
Substances or methods used to lessen or counteract a reaction.
Các chất hoặc phương pháp dùng để giảm thiểu hoặc chống lại phản ứng.
Ví dụ
