Bản dịch của từ Reaction mitigators trong tiếng Việt

Reaction mitigators

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reaction mitigators(Noun)

rɪˈækʃən mˈɪtɪɡˌeɪtəz
riˈækʃən ˈmɪtəˌɡeɪtɝz
01

Các kỹ thuật hoặc công cụ giúp giảm thiểu hậu quả tiêu cực trong phản ứng hoặc phản hồi

Techniques or tools that help minimize negative outcomes in reactions or responses.

这些技术或工具旨在减轻反应或反馈中可能出现的不良后果。

Ví dụ
02

Chất hoặc phương pháp được sử dụng để giảm thiểu hoặc đối phó với phản ứng

Substances or methods used to reduce or counteract a reaction.

用来减缓或抵消反应的物质或方法

Ví dụ
03

Một người hoặc vật làm dịu phản ứng hoặc giảm thiểu tác động phụ

A person or thing that can soothe reactions or mitigate negative impacts.

一个人或物具有缓和反应或减轻负面影响的能力。

Ví dụ