Bản dịch của từ Reactivate casting trong tiếng Việt
Reactivate casting
Phrase

Reactivate casting(Phrase)
rɪˈæktɪvˌeɪt kˈɑːstɪŋ
riˈæktɪˌveɪt ˈkæstɪŋ
01
Kích hoạt lại thứ gì đó sau khi đã bị vô hiệu hóa
To get something back up and running after it has been shut down.
让某个事物恢复运转,重新开始工作。
Ví dụ
Ví dụ
