Bản dịch của từ Reactivate casting trong tiếng Việt

Reactivate casting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reactivate casting(Phrase)

rɪˈæktɪvˌeɪt kˈɑːstɪŋ
riˈæktɪˌveɪt ˈkæstɪŋ
01

Để làm mới hoặc khởi động lại một quy trình hoặc hoạt động

To renew or restart a process or activity

Ví dụ
02

Để khôi phục lại hoạt động của một thứ gì đó sau khi đã ngừng hoạt động.

To make something active again after it has been inactive

Ví dụ
03

Khôi phục một chức năng hoặc dịch vụ

To restore a function or a service

Ví dụ